Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悔过”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悔过huǐ guò

ăn năn; hối cải

Cụm từ
悔过自新huǐ guò zì xīn

hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính

Thành ngữ
悔过书huǐ guò shū

bản kiểm điểm

Cụm từ