Kết quả cho “悔过”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn năn; hối cải
bản kiểm điểm
hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn năn; hối cải
bản kiểm điểm
hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính