Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恍惚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恍惚huǎng hū

lơ đãng; phân tâm; chói mắt; mơ hồ; lờ mờ

Cụm từ
精神恍惚jīng shén huǎng hū

lơ đãng; trong trạng thái hôn mê

Cụm từ
神思恍惚shén sī huǎng hū

lơ đãng; mất tập trung; như trong cơn mê

Cụm từ
心神恍惚xīn shén huǎng hū

tinh thần không ổn định (thành ngữ)

Thành ngữ