Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “总长”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
总长zǒng zhǎng

tên gọi cho bộ trưởng giai đoạn 1912-1927, sau đó được thay bằng 部長|部长[bu4 zhang3]

Cụm từ
总长zǒng cháng

tổng chiều dài

Cụm từ
检察总长jiǎn chá zǒng zhǎng

(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Cụm từ
参谋总长cān móu zǒng zhǎng

Tổng Tham mưu trưởng quân đội

Cụm từ