Kết quả tra từ “性工作”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性工作xìng gōng zuò
làm công việc tình dục; mại dâm
性工作者xìng gōng zuò zhě
người làm công việc tình dục