Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “性工作”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
性工作
xìng gōng zuò

làm công việc tình dục; mại dâm

Cụm từ
性工作者
xìng gōng zuò zhě

người làm công việc tình dục

Cụm từ