Kết quả tra từ “急火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急火jí huǒ
lửa lớn (nấu ăn); (Đông y) nội nhiệt do lo lắng
心急火燎xīn jí huǒ liǎo
nóng lòng như lửa đốt