Kết quả tra từ “怎么了”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怎么了zěn me le
biến thể của 怎麼了|怎么了[zen3 me5 le5]
怎么了zěn me le
Có chuyện gì vậy?; Chuyện gì đang xảy ra?; Chuyện gì đã xảy ra?