Kết quả tra từ “怃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怃wǔ
(văn học) có tình cảm dịu dàng; (văn học) nản lòng; thất vọng; (văn học) kinh ngạc