Kết quả tra từ “怀旧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怀旧huái jiù
cảm thấy hoài niệm; hoài niệm
怀旧感huái jiù gǎn
cảm giác hoài niệm