Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “念念有词”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
念念有词niàn niàn yǒu cí

lầm bầm; tự nói một mình

Cụm từ
念念有词niàn niàn yǒu cí

biến thể của 念念有詞|念念有词[nian4 nian4 you3 ci2]

Cụm từ