Kết quả tra từ “念念有词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念念有词niàn niàn yǒu cí
lầm bầm; tự nói một mình
念念有词niàn niàn yǒu cí
biến thể của 念念有詞|念念有词[nian4 nian4 you3 ci2]