Kết quả tra từ “忞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忞wěn
không có trật tự; lộn xộn; hỗn loạn
忞mǐn
biến thể cổ của 暋[min3]
柯劭忞Kē Shào mín
Kha Thiệu Mân (1850-1933), học giả, tác giả của Tân Nguyên sử 新元史[Xin1 Yuan2 shi3]