Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忍让”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忍让
rěn ràng

nhẫn nhịn và bao dung; kiên nhẫn và dễ dàng chấp nhận

Cụm từ
温良忍让
wēn liáng rěn ràng

dễ phục tùng; biết nhường nhịn

Cụm từ