Kết quả tra từ “忍让”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忍让rěn ràng
nhẫn nhịn và bao dung; kiên nhẫn và dễ dàng chấp nhận
温良忍让wēn liáng rěn ràng
dễ phục tùng; biết nhường nhịn