Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忍耻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忍耻rěn chǐ

chịu đựng sự sỉ nhục

Cụm từ
含忍耻辱hán rěn chǐ rǔ

chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng

Cụm từ