Kết quả tra từ “忍耻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忍耻rěn chǐ
chịu đựng sự sỉ nhục
含忍耻辱hán rěn chǐ rǔ
chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng