Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忍耻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忍耻
rěn chǐ

chịu đựng sự sỉ nhục

Cụm từ
含忍耻辱
hán rěn chǐ rǔ

chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng

Cụm từ