Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忍心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忍心rěn xīn

có lòng làm việc gì đó; cắn răng làm nhiệm vụ

Cụm từ
不忍心bù rěn xīn

không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)

Cụm từ