Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忍心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忍心
rěn xīn

có lòng làm việc gì đó; cắn răng làm nhiệm vụ

Cụm từ
不忍心
bù rěn xīn

không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)

Cụm từ