Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “心痛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
心痛
xīn tòng

cảm thấy đau lòng; đau lòng; đau tim

Cụm từ
思之心痛
sī zhī xīn tòng

một suy nghĩ gây đau lòng (thành ngữ)

Thành ngữ