Kết quả cho “心疼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rất yêu thương; cảm thấy tiếc cho ai; hối hận; miễn cưỡng; đau lòng
nghĩa đen: đứa con bán ruộng của cha mà không tiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu xài gia sản không nghĩ đến công sức của tổ tiên