Kết quả tra từ “心塞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心塞xīn sāi
(khẩu ngữ) cảm thấy nghẹt thở trong lòng; cảm thấy ngột ngạt; cảm thấy suy sụp