Kết quả tra từ “微服”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微服wēi fú
(của quan chức cấp cao) mặc thường phục để đi vi hành
微服私访wēi fú sī fǎng
vi hành gặp gỡ người dân