Kết quả tra từ “微扰展开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微扰展开wēi rǎo zhǎn kāi
khai triển nhiễu loạn (vật lý)