Kết quả tra từ “微商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微商wēi shāng
phái sinh (toán học); kinh doanh trên WeChat 微信[Wei1 xin4] tận dụng mạng xã hội của mình; người kinh doanh như vậy