Kết quả tra từ “很”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
很hěn
(phó từ mức độ); khá; rất; cực kỳ
得很de hěn
(sau tính từ) rất
不很bù hěn
không quá