Kết quả tra từ “径赛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
径赛jìng sài
các môn điền kinh (thi đấu)
田径赛tián jìng sài
thi đấu điền kinh