Kết quả tra từ “影业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影业yǐng yè
ngành công nghiệp phim ảnh
派拉蒙影业Pài lā méng Yǐng yè
Paramount Pictures (công ty phim của Mỹ)