Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “影业”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
影业
yǐng yè

ngành công nghiệp phim ảnh

Cụm từ
派拉蒙影业
Pài lā méng Yǐng yè

Paramount Pictures (công ty phim của Mỹ)

Cụm từ