Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “彰明”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
彰明
zhāng míng

thể hiện rõ; rõ ràng; công khai

Cụm từ
彰明较著
zhāng míng jiào zhù

rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy

Cụm từ