Kết quả cho “彰明”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện rõ; rõ ràng; công khai
rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện rõ; rõ ràng; công khai
rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy