Kết quả tra từ “彰明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彰明zhāng míng
thể hiện rõ; rõ ràng; công khai
彰明较著zhāng míng jiào zhù
rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy