Kết quả tra từ “形核”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形核xíng hé
sự hình thành hạt nhân
多形核白细胞duō xíng hé bái xì bāo
bạch cầu đa nhân trung tính