Kết quả tra từ “弹药”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹药dàn yào
đạn dược
弹药补给站dàn yào bǔ jǐ zhàn
trạm tiếp tế đạn dược
弹药库dàn yào kù
kho đạn dược
生物弹药shēng wù dàn yào
đạn dược sinh học
原子爆破弹药yuán zǐ bào pò dàn yào
đạn dược phá hủy nguyên tử
化学弹药huà xué dàn yào
đạn dược hóa học