Kết quả tra từ “张望”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张望zhāng wàng
nhìn xung quanh; nhìn trộm (qua khe); nhìn chăm chú; liếc nhìn