Kết quả tra từ “张之洞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张之洞Zhāng Zhī dòng
Zhang Zhidong (1837-1909), chính trị gia nổi bật cuối triều Thanh