Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弗里曼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弗里曼Fú lǐ màn

Freeman (họ)

Cụm từ
摩根·弗里曼Mó gēn · Fú lǐ màn

Morgan Freeman, diễn viên người Mỹ

Cụm từ
凯茜·弗里曼Kǎi xī · Fú lǐ màn

Cathy Freeman (1973-), vận động viên chạy nước rút người Úc

Cụm từ