Kết quả tra từ “弃约背盟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弃约背盟qì yuē bèi méng
hủy bỏ thỏa thuận; phá vỡ lời thề (thành ngữ)