Kết quả tra từ “异军突起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异军突起yì jūn tū qǐ
nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)