Kết quả tra từ “开赛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开赛kāi sài
bắt đầu trận đấu; khai mạc
温布尔登网球公开赛Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sài
Giải vô địch quần vợt Wimbledon
公开赛gōng kāi sài
(thể thao) giải vô địch mở; mở (như trong "Giải Mở Rộng Mỹ")