Kết quả tra từ “开头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开头kāi tóu
bắt đầu; khởi đầu
万事开头难wàn shì kāi tóu nán
mỗi khởi đầu đều khó khăn (thành ngữ); bắt đầu luôn là phần khó nhất