Kết quả tra từ “建立时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建立时间jiàn lì shí jiān
(điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định