Kết quả tra từ “延迟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延迟yán chí
trì hoãn; hoãn lại; tiếp tục trì hoãn; trì trệ; (tin học) bị lag