Kết quả tra từ “延期付款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延期付款yán qī fù kuǎn
trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn