Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “延期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
延期
yán//qī

kéo dài thời hạn

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
延期付款
yán qī fù kuǎn

trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn

Cụm từ