Kết quả tra từ “延期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延期yán qī
trì hoãn; gia hạn; hoãn lại
延期付款yán qī fù kuǎn
trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn