Kết quả tra từ “廑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
廑qín
biến thể của 勤[qin2]
廑jǐn
cẩn thận; túp lều; biến thể của 僅|仅[jin3]
许廑父Xǔ Qín fù
Xu Qinfu (1891-1953), nhà báo và nhà văn