Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “康巴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
康巴Kāng bā

Khampa, một nhánh của dân tộc Tạng; tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
康巴藏区Kāng bā Zàng qū

tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
康巴地区Kāng bā dì qū

tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ