Kết quả tra từ “废铜烂铁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废铜烂铁fèi tóng làn tiě
phế liệu kim loại; một đống đồ bỏ đi