Kết quả tra từ “废藩置县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废藩置县fèi fān zhì xiàn
bãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)