Kết quả tra từ “废物点心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废物点心fèi wù diǎn xin
(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại