Kết quả tra từ “床位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
床位chuáng wèi
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng