Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幸甚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幸甚xìng shèn

(văn học) rất may mắn

Cụm từ
幸甚至哉xìng shèn zhì zāi

tràn ngập niềm vui (câu trích từ thơ của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1])

Cụm từ