Kết quả tra từ “年底”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年底nián dǐ
cuối năm
去年底qù nián dǐ
cuối năm ngoái; cuối năm trước