Kết quả tra từ “平型关大捷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平型关大捷Píng xíng guān Dà jié
Đại thắng Ải Bình Hình, phục kích quân Nhật bởi lực lượng Cộng sản ngày 25 tháng 9, 1937 tại 平型關|平型关[Ping2 xing2 guan1]