Kết quả tra từ “干酪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干酪gān lào
pho mát
干酪素gān lào sù
casein
巴马干酪Bā mǎ gān lào
pho mát Parmesan