Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干戈”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干戈gān gē

vũ khí chiến tranh; vũ trang

Cụm từ
大动干戈dà dòng gān gē

nghĩa đen: ra chiến tranh (thành ngữ); nghĩa bóng: làm to chuyện về việc gì đó

Thành ngữ
化干戈为玉帛huà gān gē wéi yù bó

nghĩa đen: đổi vũ khí chiến tranh thành quà tặng ngọc và lụa (thành ngữ); nghĩa bóng: biến thù thành bạn

Thành ngữ