Kết quả tra từ “带头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带头dài tóu
dẫn đầu; là người đầu tiên; làm gương
带头人dài tóu rén
người dẫn đầu