Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帐户”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帐户zhàng hù

tài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)

Cụm từ
活期帐户huó qī zhàng hù

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
收益帐户shōu yì zhàng hù

tài khoản thu nhập (kế toán)

Cụm từ
往来帐户wǎng lái zhàng hù

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
储蓄帐户chǔ xù zhàng hù

tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)

Cụm từ