Kết quả tra từ “希拉克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希拉克Xī lā kè
Jacques Chirac (1932-2019), tổng thống Pháp 1995-2007